VNPT Đắk Lắk Logo

Tổng đài bán hàng & CSKH: 18001166 cskh.dlc@vnpt.vn

Mua SIM quốc tế Nhật Bản 2026: Kinh nghiệm chọn SIM, eSIM và roaming

Cập nhật lúc: 16:27, 16/09/2026

Bài viết dưới đây tổng hợp các lựa chọn SIM/eSIM du lịch từ nguồn chính thức, đồng thời hướng dẫn cách kiểm tra thiết bị, lựa chọn nơi mua và so sánh với dịch vụ chuyển vùng quốc tế VinaPhone. Qua đó, bạn có thể cân nhắc phương án phù hợp với nhu cầu sử dụng và lịch trình tại Nhật Bản.

Những thông tin cần nhớ

  •        Phần lớn SIM du lịch Nhật Bản là SIM data, không kèm số điện thoại để gọi và nhắn tin truyền thống.
  •        Các lựa chọn dễ kiểm tra từ nguồn chính thức gồm IIJmio Japan Travel SIM trên mạng NTT Docomo, povo2.0 Japan SIM trên mạng KDDI/au và SoftBank Prepaid SIM for Travel.
  •        Trước khi mua, cần kiểm tra điện thoại đã mở khóa mạng, có hỗ trợ eSIM hoặc đúng kích thước SIM vật lý, đồng thời đọc kỹ thời điểm bắt đầu tính ngày sử dụng.
  •        Nếu cần giữ số VinaPhone để nhận OTP, nghe gọi hoặc tránh đổi SIM, roaming thường thuận tiện hơn; nếu ưu tiên data và điện thoại hỗ trợ eSIM, SIM du lịch có thể linh hoạt hơn.
  •        Giá và phạm vi áp dụng có thể thay đổi. Hãy đối chiếu website chính thức ngay trước khi thanh toán hoặc đăng ký.

 

1. Có nên mua SIM quốc tế Nhật Bản?

SIM hoặc eSIM du lịch là lựa chọn phù hợp khi bạn cần kết nối Internet độc lập, muốn chủ động chọn dung lượng và không phụ thuộc hoàn toàn vào Wi-Fi công cộng. Đây là phương án hữu ích cho người thường xuyên dùng Google Maps, ứng dụng tra cứu tàu, dịch thuật, đặt xe, gọi qua Internet hoặc chia sẻ kết nối cho thiết bị khác.

Tuy vậy, mua SIM mới không phải lúc nào cũng là phương án tối ưu. Nếu chuyến đi ngắn ngày, cần giữ nguyên số Việt Nam để nhận OTP hoặc muốn được hỗ trợ trực tiếp từ nhà mạng trong nước, chuyển vùng quốc tế có thể thuận tiện hơn. Với điện thoại hai SIM, người dùng cũng có thể kết hợp eSIM Nhật Bản cho data và duy trì SIM VinaPhone để nhận cuộc gọi, tin nhắn; cần đặt đúng SIM dùng dữ liệu để tránh phát sinh cước ngoài ý muốn.

2. Nhà mạng và gói SIM/eSIM Nhật Bản dành cho khách quốc tế

Sau khi xác định SIM/eSIM du lịch phù hợp với nhu cầu, bước tiếp theo là lựa chọn nhà cung cấp và gói cước. Do mỗi sản phẩm có quy định riêng về dung lượng, thời hạn, cách đăng ký và thanh toán, bảng dưới đây tập trung vào các sản phẩm được công bố dành cho khách quốc tế hoặc người lưu trú ngắn hạn. Mức giá trong bảng được đối chiếu từ website chính thức ngày 13/07/2026.

Nhà cung cấp / mạng sử dụng

Sản phẩm

Gói và giá tham khảo

Loại / thời hạn

Lưu ý thực tế

IIJmio / NTT Docomo

Japan Travel SIM/Digital

3GB: 2.480 yên; 6GB: 2.980 yên; 10GB: 3.280 yên; 15GB: 3.480 yên; 25GB: 4.580 yên; 35GB: 4.980 yên; 55GB: 5.780 yên.

eSIM data; 30 ngày từ lần kết nối đầu tiên.

Dùng NTT Docomo; có thể mua tại FamilyMart; cần Internet để đăng ký và tải eSIM.

povo2.0 / KDDI-au

Japan SIM

3GB/3 ngày: 600 yên;

5GB/5 ngày: 900 yên;

10GB/7 ngày: 1.430 yên;

20GB/30 ngày: 2.700 yên;

eSIM data; thời hạn theo từng gói.

Đăng ký trực tuyến hoặc mua mã tại Lawson; cần số điện thoại có thể nhận SMS xác minh và thiết bị hỗ trợ eSIM/VoLTE.

SoftBank

Prepaid SIM for Travel

Giá bộ SIM do nhà bán lẻ quyết định; website chính thức không niêm yết một mức giá bán thống nhất.

SIM vật lý data.

Mua tại SoftBank shop, cửa hàng điện máy hoặc quầy SoftBank ở sân bay. Cần máy mở khóa mạng, hộ chiếu gốc và đăng ký kích hoạt. Gói bổ sung 500MB cũ đã dừng nhận đăng ký từ 18/02/2025.

Nguồn chính thức: IIJmio Japan Travel SIM | povo2.0 Japan SIM | SoftBank Prepaid SIM for Travel

Nên chọn gói nào?

Không nhất thiết gói có dung lượng lớn nhất sẽ là lựa chọn phù hợp nhất. Để tránh mua thừa data hoặc chọn gói hết hạn trước khi kết thúc chuyến đi, bạn nên đối chiếu thời gian lưu trú với nhu cầu sử dụng Internet thực tế.

  • Nếu chuyến đi ngắn và chủ yếu dùng bản đồ, tra cứu thông tin, nhắn tin, có thể ưu tiên gói dung lượng nhỏ với thời hạn sát lịch trình.
  • Với chuyến đi khoảng 7 - 15 ngày và nhu cầu sử dụng mạng thường xuyên, có thể cân nhắc các gói dung lượng lớn hơn, đồng thời kiểm tra khả năng mua thêm data khi cần.
  • Nếu làm việc từ xa, xem video hoặc thường xuyên phát Wi-Fi cho thiết bị khác, nên kiểm tra chính sách tethering và điều kiện sử dụng data của từng nhà cung cấp.
  • Trường hợp lịch trình có nhiều điểm đến ở ngoại ô, vùng núi hoặc đảo, nên xem thêm bản đồ phủ sóng của mạng hạ tầng mà SIM/eSIM sử dụng.

3. Các dòng điện thoại hỗ trợ eSIM

Khả năng hỗ trợ eSIM phụ thuộc model, thị trường phân phối và phần mềm. Cùng một tên máy nhưng phiên bản bán tại quốc gia khác nhau có thể có cấu hình SIM khác. Vì vậy, danh sách dưới đây chỉ dùng để sàng lọc ban đầu; bước cuối cùng vẫn là kiểm tra trực tiếp trên thiết bị.

Hãng

Dòng máy hỗ trợ phổ biến

Lưu ý

Apple

iPhone XR, XS, XS Max; iPhone 11 trở về sau; iPhone SE thế hệ 2 và 3; các thế hệ iPhone mới hơn.

Một số phiên bản bán tại Trung Quốc đại lục, Hong Kong hoặc Macao có cấu hình SIM khác. Máy phải được mở khóa mạng để dùng nhà cung cấp khác.

Samsung

Galaxy S20-S26; Galaxy Z Fold/Z Flip; S23 FE, S24 FE, S25 FE; một số Galaxy A54/A55/A56, A35/A36 và máy tính bảng Galaxy có eSIM.

Tính năng có thể thay đổi theo quốc gia xuất xứ và mã máy. Bản Wi-Fi của tablet không có eSIM di động.

Google

Pixel 3a trở về sau. Pixel 7/7 Pro và các đời sau có thể dùng đồng thời hai eSIM nếu nhà mạng hỗ trợ.

Một số model hoặc phiên bản theo nhà mạng có giới hạn riêng; nên kiểm tra mục “Set up an eSIM” trong cài đặt.

Hãng Android khác

Một số model cao cấp của Xiaomi, OPPO, Motorola, Huawei và các hãng khác có eSIM.

Không nên chỉ dựa vào tên dòng máy. Hãy kiểm tra đúng mã model trên website hãng hoặc trong phần cài đặt thiết bị.

Nguồn kiểm tra thiết bị: Apple Support | Samsung Support | Google Pixel Help

Danh sách thiết bị hỗ trợ eSIM có thể giúp người dùng sàng lọc nhanh trước khi mua. Tuy nhiên, cùng một dòng điện thoại vẫn có thể khác nhau về khả năng hỗ trợ eSIM tùy thị trường phân phối, mã model hoặc nhà mạng. Do đó, thay vì chỉ dựa vào tên thiết bị, bạn nên kiểm tra trực tiếp trên điện thoại.

Cách kiểm tra nhanh như sau:

  • iPhone: Vào Cài đặt > Di động. Nếu xuất hiện mục Thêm eSIM hoặc Thêm gói cước di động, thiết bị có chức năng eSIM. Bạn cũng có thể kiểm tra mã EID tại Cài đặt > Cài đặt chung > Giới thiệu.
  • Samsung: Vào Cài đặt > Kết nối > Quản lý SIM và kiểm tra xem có mục Thêm eSIM hay không.
  • Google Pixel: Vào Cài đặt > Mạng và Internet > SIM > Thêm SIM > Thiết lập eSIM.
  • Kiểm tra khóa mạng: Với iPhone, vào Cài đặt > Cài đặt chung > Giới thiệu > Khóa nhà cung cấp. Với thiết bị Android, có thể liên hệ nơi bán hoặc nhà mạng gốc để xác nhận tình trạng khóa mạng.

Sau khi xác nhận thiết bị tương thích, bạn có thể lựa chọn mua SIM/eSIM trước chuyến đi hoặc mua trực tiếp khi đến Nhật Bản.

4. Kinh nghiệm mua SIM du lịch Nhật Bản - Nên mua ở đâu?

4.1. Mua trước khi rời Việt Nam

Đây là phương án thực tế với eSIM hoặc SIM vật lý đặt trước. Bạn có thời gian kiểm tra thiết bị, đọc hướng dẫn, lưu mã QR và xử lý sớm nếu đơn hàng sai. Khi mua qua đại lý, cần ưu tiên đơn vị công bố rõ nhà cung cấp, mạng hạ tầng, dung lượng tốc độ cao, thời hạn, chính sách hoàn tiền và kênh hỗ trợ. Không nên chỉ dựa vào mô tả “không giới hạn” nếu không có điều khoản sử dụng hợp lý.

Với eSIM, có thể tải hồ sơ trước chuyến đi nếu nhà cung cấp cho phép, nhưng chỉ bật đường truyền khi đến Nhật. Một số gói bắt đầu tính ngày từ lúc cài eSIM, số khác tính từ lần kết nối đầu tiên; cần đọc đúng quy định của từng sản phẩm.

4.2. Mua tại sân bay Nhật Bản

Phù hợp khi bạn chưa kịp chuẩn bị hoặc cần nhân viên hỗ trợ trực tiếp. Tại sân bay có thể có quầy nhà mạng, quầy thuê thiết bị, máy bán SIM hoặc cửa hàng điện máy. Hạn chế là phải dành thời gian xếp hàng, danh mục gói có thể không đầy đủ và giá bán phụ thuộc từng điểm bán. Hãy chuẩn bị Wi-Fi sân bay, hộ chiếu và thẻ thanh toán theo yêu cầu của sản phẩm.

4.3. Mua tại cửa hàng tiện lợi hoặc cửa hàng điện máy

 

Đây là lựa chọn linh hoạt nếu đã đến Nhật. povo2.0 Japan SIM có kênh mua tại Lawson; IIJmio Japan Travel SIM/Digital có thể mua qua máy đa chức năng tại FamilyMart; SoftBank công bố các điểm bán gồm SoftBank shop, cửa hàng điện máy và quầy tại sân bay. Tuy nhiên, mua mã tại cửa hàng không đồng nghĩa với dùng ngay: bạn vẫn có thể cần Internet, email, SMS xác minh hoặc tải hồ sơ eSIM.

4.4. Checklist chọn mua theo tình huống thực tế

  •       Thiết bị đã mở khóa mạng và hỗ trợ đúng loại SIM/eSIM hay chưa?
  •       Gói dùng mạng hạ tầng nào và có phù hợp với lịch trình Tokyo, Osaka, Hokkaido, vùng núi hoặc đảo không?
  •       Thời hạn bắt đầu từ lúc thanh toán, cài đặt, kích hoạt hay lần kết nối đầu tiên?
  •       Gói có phải data-only không? Có số Nhật Bản, thoại, SMS hay không?
  •       Có cho phát Wi-Fi, nạp thêm data và kiểm tra dung lượng còn lại không?
  •       “Không giới hạn” có chính sách giảm tốc hoặc quản lý lưu lượng khi mạng đông không?
  •       Kênh hỗ trợ bằng tiếng Anh/tiếng Việt hoạt động theo múi giờ nào?
  •       Mã QR eSIM có cấp lại được không? Chính sách đổi trả khi máy không tương thích ra sao?

Lưu ý quan trọng khi mua eSIM quốc tế Nhật Bản

  •        Lưu mã QR, mã kích hoạt, hóa đơn và email xác nhận ở nơi có thể truy cập ngoại tuyến.
  •        Không xóa hồ sơ eSIM khi mất kết nối nếu chưa được nhà cung cấp hướng dẫn; mã QR có thể không quét lại được.
  •        Khi dùng hai SIM, đặt SIM Nhật Bản/eSIM du lịch làm đường dữ liệu mặc định và tắt chuyển đổi dữ liệu tự động nếu không cần thiết.
  •        Chỉ bật Data Roaming trên đúng đường eSIM du lịch khi nhà cung cấp yêu cầu. Không bật nhầm data roaming trên SIM Việt Nam nếu chưa đăng ký gói roaming.

 

5. Ưu và nhược điểm của SIM du lịch Nhật Bản

SIM/eSIM du lịch mang lại sự chủ động về dung lượng và thời hạn sử dụng, đặc biệt phù hợp với người chủ yếu cần Internet trong chuyến đi. Tuy nhiên, sự thuận tiện còn phụ thuộc vào khả năng tương thích của thiết bị, loại SIM và chính sách của từng nhà cung cấp. Trước khi quyết định, bạn có thể cân nhắc các ưu và nhược điểm sau:

Ưu điểm

Hạn chế

      Chủ động chọn dung lượng và thời hạn theo lịch trình.

      Nhiều gói chỉ có data, không hỗ trợ gọi và SMS truyền thống.

      eSIM cài nhanh, không cần tháo SIM Việt Nam nếu máy hỗ trợ hai SIM.

      Cần máy mở khóa mạng; eSIM còn phụ thuộc đúng model và thị trường phân phối.

      Phù hợp nhu cầu data như bản đồ, dịch thuật, nhắn tin và gọi qua Internet.

      Có thể phải cấu hình APN, xác minh SMS, tải hồ sơ hoặc đăng ký trực tuyến.

      Có thể mua trước chuyến đi hoặc mua tại các kênh chính thức ở Nhật.

      Mất kết nối sẽ khó xử lý nếu không lưu hướng dẫn hoặc không có Wi-Fi dự phòng.

      Chi phí được giới hạn theo gói nếu hiểu rõ điều khoản và không phát sinh dịch vụ ngoài gói.

      Các gói “không giới hạn” vẫn có thể bị quản lý tốc độ theo điều kiện mạng và chính sách nhà cung cấp.

6. So sánh SIM/eSIM Nhật Bản và roaming VinaPhone

SIM du lịch và roaming đều giúp truy cập mạng tại Nhật nhưng giải quyết những nhu cầu khác nhau. Roaming giữ nguyên thuê bao VinaPhone và kết nối vào mạng đối tác tại Nhật; SIM/eSIM du lịch tạo một đường truyền mới, thường tập trung vào data. Bảng dưới đây giúp lựa chọn theo cách sử dụng thực tế.

Tiêu chí

Roaming VinaPhone tại Nhật Bản

SIM/eSIM du lịch Nhật Bản

Số điện thoại

Giữ nguyên số VinaPhone đang dùng.

Thường dùng đường data riêng; nhiều sản phẩm không có số gọi/SMS.

Nhận OTP và liên lạc

Thuận tiện nhận tin nhắn, OTP và duy trì liên lạc trên số Việt Nam khi dịch vụ CVQT hoạt động.

Muốn nhận OTP trên số Việt Nam cần giữ SIM VinaPhone hoạt động ở khe SIM/eSIM còn lại hoặc một thiết bị khác.

Cài đặt

Mở dịch vụ CVQT, đăng ký gói và bật roaming dữ liệu khi đến Nhật.

Lắp SIM và cấu hình APN hoặc quét QR, tải eSIM, chọn đúng đường dữ liệu.

Yêu cầu thiết bị

Thiết bị hỗ trợ băng tần của mạng đối tác và thuê bao đủ điều kiện CVQT.

Máy phải mở khóa mạng; eSIM yêu cầu model hỗ trợ eSIM, một số gói yêu cầu VoLTE.

Data

Dùng theo ưu đãi gói đã đăng ký; có gói dung lượng cố định và gói công bố không giới hạn.

Nhiều mức dung lượng/thời hạn; điều khoản giảm tốc và nạp thêm tùy nhà cung cấp.

Thoại và SMS

Có thể dùng thoại/SMS theo dịch vụ roaming và biểu cước áp dụng.

Đa số SIM du lịch giá ngắn hạn là data-only; thoại/SMS cần sản phẩm chuyên biệt.

Hỗ trợ

Được VinaPhone hỗ trợ bằng tiếng Việt qua các kênh chăm sóc khách hàng.

Hỗ trợ tùy nhà cung cấp, ngôn ngữ và múi giờ; có thể hoàn toàn trực tuyến.

Đổi SIM

Không cần tháo hoặc thay số chính.

SIM vật lý phải đổi khe SIM; eSIM không cần tháo SIM nhưng phải cài hồ sơ.

Rủi ro phát sinh cước

Cần đăng ký đúng gói, chọn đúng mạng áp dụng và kiểm soát data/thoại ngoài gói.

Chi phí thường giới hạn theo gói, nhưng có rủi ro mua nhầm gói, sai model hoặc kích hoạt sớm.

Phù hợp nhất

Người đi ngắn ngày, cần giữ số, nhận OTP, nghe gọi hoặc muốn thao tác đơn giản.

Người ưu tiên data, cần nhiều lựa chọn dung lượng và có thiết bị tương thích.

Các gói roaming VinaPhone có thể tham khảo khi đến Nhật Bản

Nếu ưu tiên giữ nguyên số VinaPhone trong chuyến đi, bạn có thể tham khảo các gói roaming theo thời gian lưu trú và nhu cầu data. Một số gói áp dụng tại Nhật Bản được tổng hợp dưới đây:

Gói

Ưu đãi

Thời hạn / giá

Mạng áp dụng tại Nhật theo trang chính thức

R300

10GB

7 ngày / 300.000 đồng

NTT Docomo, KDDI

RU1

Data không giới hạn

24 giờ / 199.000 đồng

SoftBank, NTT Docomo

RU3

Data không giới hạn

3 ngày / 499.000 đồng

SoftBank, NTT Docomo

RU7

Data không giới hạn

7 ngày / 899.000 đồng

SoftBank, NTT Docomo

RU10

Data không giới hạn

10 ngày / 999.000 đồng

SoftBank, NTT Docomo

Cách đăng ký: mở dịch vụ CVQT bằng cú pháp DK CVQT gửi 9123; sau đó đăng ký gói bằng cú pháp DK [Tên gói] gửi 9123 hoặc thực hiện trên My VNPT. Chỉ bật dữ liệu di động và chuyển vùng dữ liệu sau khi nhận thông báo gói đã có hiệu lực. Giá và mạng áp dụng cần được kiểm tra lại tại thời điểm đăng ký.

 

Gợi ý lựa chọn theo nhu cầu

  •        Cần giữ số VinaPhone, nhận OTP và sử dụng ngay khi hạ cánh: ưu tiên roaming; chọn gói theo số ngày và nhu cầu data.
  •        Chủ yếu dùng bản đồ, mạng xã hội và gọi qua ứng dụng: eSIM/SIM data Nhật Bản có nhiều mức dung lượng để lựa chọn.
  •        Điện thoại hỗ trợ hai SIM: có thể dùng eSIM Nhật Bản cho data và giữ SIM VinaPhone cho OTP. Hãy đặt eSIM du lịch làm dữ liệu mặc định, tắt chuyển đổi dữ liệu tự động và kiểm tra cài đặt roaming từng đường SIM.
  •        Cần gọi trên số Việt Nam hoặc hỗ trợ tiếng Việt: roaming thường phù hợp hơn SIM data du lịch.

7. Câu hỏi thường gặp về SIM Nhật Bản

Câu hỏi 1: Cách cài đặt và kích hoạt SIM vật lý Nhật Bản như thế nào?

Để cài đặt SIM vật lý Nhật Bản, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:

  • Tắt nguồn điện thoại, tháo SIM hiện tại nếu cần và lắp SIM Nhật Bản đúng chiều vào khay SIM.
  • Bật máy và chọn SIM Nhật Bản làm SIM sử dụng dữ liệu di động.
  • Bật Data Roaming nếu nhà cung cấp yêu cầu.
  • Cài đặt APN theo đúng hướng dẫn đi kèm SIM. Không sử dụng APN của nhà cung cấp khác.
  • Hoàn tất đăng ký hoặc kích hoạt trên website/app nếu sản phẩm yêu cầu email, mã kích hoạt hoặc thông tin xác minh.
  • Sau khi hoàn tất, tắt Wi-Fi và thử truy cập một trang web hoặc ứng dụng bản đồ để kiểm tra kết nối dữ liệu di động.

Lưu ý, điện thoại cần được mở khóa mạng và tương thích với SIM cũng như mạng di động mà sản phẩm sử dụng.

Câu hỏi 2: Cách cài đặt và kích hoạt eSIM Nhật Bản ra sao?

Trước khi cài đặt eSIM, hãy kết nối điện thoại với Wi-Fi ổn định và chuẩn bị mã QR hoặc mã kích hoạt do nhà cung cấp gửi.

Với iPhone, vào Cài đặt > Di động > Thêm eSIM > Sử dụng mã QR. Với điện thoại Android, đường dẫn có thể khác nhau tùy hãng, thường nằm trong Cài đặt > Kết nối/Mạng và Internet > Quản lý SIM > Thêm eSIM.

Sau khi thêm eSIM, bạn nên:

  • Đặt tên cho đường truyền, chẳng hạn “Japan eSIM”, để tránh nhầm với SIM Việt Nam.
  • Chọn eSIM Nhật Bản làm đường dữ liệu di động.
  • Tắt tính năng tự động chuyển đổi dữ liệu giữa các SIM nếu không cần thiết.
  • Bật Data Roaming trên eSIM du lịch nếu nhà cung cấp yêu cầu.

Cần lưu ý thời điểm bắt đầu tính thời hạn sử dụng của từng gói. Có sản phẩm tính từ lần kết nối đầu tiên, trong khi sản phẩm khác có thể áp dụng quy định khác. Vì vậy, hãy đọc kỹ hướng dẫn trước khi cài đặt hoặc kích hoạt eSIM.

Câu hỏi 3: Làm gì khi SIM hoặc eSIM Nhật Bản bị mất kết nối?

Nếu SIM/eSIM không truy cập được Internet, bạn có thể lần lượt kiểm tra:

  • Bật rồi tắt chế độ máy bay và khởi động lại điện thoại.
  • Kiểm tra SIM/eSIM đã được bật và được chọn làm đường dữ liệu di động hay chưa.
  • Kiểm tra cài đặt Data Roaming và APN theo hướng dẫn của nhà cung cấp.
  • Kiểm tra dung lượng còn lại và thời hạn sử dụng của gói.
  • Đặt lựa chọn mạng về chế độ tự động. Nếu vẫn không kết nối được, có thể thử chọn thủ công đúng mạng hạ tầng mà nhà cung cấp công bố.
  • Với SIM vật lý, thử tháo và lắp lại SIM.

Đối với eSIM, không nên xóa hồ sơ eSIM khi chưa có hướng dẫn từ nhà cung cấp, vì một số mã QR hoặc mã kích hoạt có thể không sử dụng lại được. Nếu vẫn gặp lỗi, hãy kết nối Wi-Fi và liên hệ bộ phận hỗ trợ của nhà cung cấp.

Câu hỏi 4: Điện thoại có cần mở khóa mạng để dùng SIM Nhật Bản không?

Điện thoại cần được mở khóa mạng để sử dụng SIM/eSIM của nhà cung cấp khác. Nếu thiết bị vẫn bị khóa theo nhà mạng gốc, SIM hoặc eSIM Nhật Bản có thể không hoạt động.

Ngoài trạng thái mở khóa mạng, bạn cũng cần kiểm tra thiết bị có hỗ trợ loại SIM, eSIM và các yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm dự định sử dụng hay không.

Câu hỏi 5: Nên mua SIM Nhật Bản tại Việt Nam hay chờ đến sân bay?

Cả hai phương án đều có ưu và nhược điểm riêng.

Mua SIM/eSIM trước khi rời Việt Nam giúp bạn có thời gian kiểm tra khả năng tương thích của thiết bị, đọc hướng dẫn, lưu mã QR và chuẩn bị kết nối ngay khi đến Nhật Bản. Đây là lựa chọn phù hợp nếu muốn chủ động trước chuyến đi.

Mua SIM tại sân bay Nhật Bản phù hợp với người chưa kịp chuẩn bị hoặc muốn được hỗ trợ trực tiếp. Tuy nhiên, bạn có thể phải chờ đợi và số lượng gói cước tại từng điểm bán có thể hạn chế.

Vì giá bán và chương trình có thể thay đổi theo thời điểm, không thể khẳng định phương án nào luôn rẻ hơn. Bạn nên so sánh dung lượng, thời hạn sử dụng, điều kiện kích hoạt và giá thực tế trước khi mua.

Câu hỏi 6: Có thể vừa dùng eSIM Nhật Bản vừa giữ SIM VinaPhone để nhận OTP không?

Có thể, nếu điện thoại hỗ trợ sử dụng đồng thời hai SIM theo cấu hình phù hợp. Bạn có thể chọn eSIM Nhật Bản làm đường dữ liệu di động và duy trì SIM VinaPhone để nhận cuộc gọi, tin nhắn hoặc OTP.

Khi sử dụng hai SIM, cần kiểm tra kỹ cài đặt dữ liệu di động, tắt tính năng tự động chuyển đổi dữ liệu nếu không cần thiết và tránh bật nhầm Data Roaming trên SIM VinaPhone để hạn chế nguy cơ phát sinh cước ngoài ý muốn.

Khả năng hoạt động đồng thời của hai SIM phụ thuộc vào model, phiên bản thiết bị và cấu hình SIM thực tế.

Câu hỏi 7: SIM du lịch Nhật Bản có hỗ trợ nghe gọi và nhắn tin truyền thống không?

Phần lớn SIM/eSIM du lịch Nhật Bản được đề cập trong bài tập trung vào dịch vụ data, vì vậy không nên mặc định rằng sản phẩm nào cũng có số điện thoại hoặc hỗ trợ gọi và nhắn SMS truyền thống.

Với SIM data, bạn vẫn có thể liên lạc qua Internet bằng các ứng dụng như Zalo, Messenger, WhatsApp hoặc các ứng dụng gọi và nhắn tin trực tuyến khác.

Nếu cần số điện thoại Nhật Bản để gọi hoặc nhắn SMS, hãy chọn sản phẩm có công bố rõ tính năng thoại/SMS và kiểm tra điều kiện đăng ký trước khi mua.

Câu hỏi 8: Nếu dùng hết dung lượng tốc độ cao thì SIM có bị ngắt kết nối không?

Điều này phụ thuộc vào từng gói và chính sách của nhà cung cấp. Không phải mọi SIM/eSIM du lịch Nhật Bản đều áp dụng cùng một cách xử lý sau khi hết dung lượng tốc độ cao.

Tùy sản phẩm, người dùng có thể được tiếp tục truy cập Internet ở tốc độ thấp hơn, mua thêm dung lượng hoặc phải đăng ký gói mới. Vì vậy, không nên mặc định rằng tất cả SIM đều giảm về một mức tốc độ cố định như 128 Kbps hoặc 256 Kbps.

Trước khi mua, hãy kiểm tra rõ dung lượng tốc độ cao, chính sách sau khi dùng hết data và khả năng mua thêm dung lượng của gói.

Kết luận

Để mua SIM quốc tế Nhật Bản hiệu quả, bạn nên bắt đầu từ ba yếu tố: thiết bị có tương thích hay không, nhu cầu data/thoại trong chuyến đi và điều kiện kích hoạt của từng sản phẩm. Bảng giá cần được kiểm tra từ trang chính thức ngay trước khi mua, thay vì sử dụng giá gói nội địa hoặc số liệu cũ.

Khách hàng VinaPhone cần giữ số Việt Nam, nhận OTP hoặc muốn hạn chế thao tác đổi SIM có thể tham khảo dịch vụ chuyển vùng quốc tế và các gói R300, RU1, RU3, RU7, RU10. Trước khi đăng ký, hãy kiểm tra lại quốc gia, mạng đối tác và điều kiện áp dụng trên website VNPT hoặc ứng dụng My VNPT. Khi cần hỗ trợ, khách hàng có thể liên hệ tổng đài di động 1800 1091.

Social buttons here